Phép dịch "fusee" thành Tiếng Việt
diêm chống gió, u xương ống chân là các bản dịch hàng đầu của "fusee" thành Tiếng Việt.
fusee
noun
ngữ pháp
(US) A colored flare used as a warning on the railroad [..]
-
diêm chống gió
-
u xương ống chân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fusee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fusee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái kẹp cầu chì
-
Cầu chì · chảy ra · cầu chì · hợp nhất lại · kíp · kíp nổ · mồi nổ · ngòi · ngòi nổ · nút · nấu chảy
-
luyện lại · nấu chảy lại
-
ngòi an toàn
-
bảng cầu chì
-
dây cầu chì
-
mat binh tinh, mat kiem soat
-
Cầu chì · chảy ra · cầu chì · hợp nhất lại · kíp · kíp nổ · mồi nổ · ngòi · ngòi nổ · nút · nấu chảy
Thêm ví dụ
Thêm