Phép dịch "fuse wire" thành Tiếng Việt

dây cầu chì là bản dịch của "fuse wire" thành Tiếng Việt.

fuse wire noun ngữ pháp

the thin wire used in fuses. In old-style fuses a new piece of wire has to be inserted when the fuse blows.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây cầu chì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuse wire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuse wire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch