Phép dịch "fusiform" thành Tiếng Việt
hình thoi là bản dịch của "fusiform" thành Tiếng Việt.
fusiform
adjective
ngữ pháp
(chiefly botany, zoology) Shaped like a spindle; tapering at each end. [..]
-
hình thoi
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fusiform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fusiform"
Thêm ví dụ
Thêm