Phép dịch "frow" thành Tiếng Việt
froe, người đàn bà Hà-Lan là các bản dịch hàng đầu của "frow" thành Tiếng Việt.
frow
adjective
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of froe. [..]
-
froe
-
người đàn bà Hà-Lan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm