Phép dịch "frothy" thành Tiếng Việt
như bọt, sủi bọt, có bọt là các bản dịch hàng đầu của "frothy" thành Tiếng Việt.
frothy
adjective
ngữ pháp
foamy or churned to the point of becoming infused with bubbles [..]
-
như bọt
-
sủi bọt
-
có bọt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nổi bọt
- phù phiếm
- rỗng tuếch
- vô tích sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frothy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frothy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự có bọt · sự sủi bọt · tính chất phù phiếm · tính chất rỗng tuếch
Thêm ví dụ
Thêm