Phép dịch "frowsty" thành Tiếng Việt

có mùi ẩm mốc, hôi hám, nồng nặc uế khí là các bản dịch hàng đầu của "frowsty" thành Tiếng Việt.

frowsty adjective ngữ pháp

(UK) musty; stuffy (atmosphere) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mùi ẩm mốc

  • hôi hám

    You look kind of frowsty.

    Trông cậu có vẻ hôi hám.

  • nồng nặc uế khí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frowsty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frowsty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch