Phép dịch "frown" thành Tiếng Việt
cau mày, nhăn mặt, cau là các bản dịch hàng đầu của "frown" thành Tiếng Việt.
A facial expression in which the eyebrows are brought together, and the forehead is wrinkled, usually indicating displeasure, sadness or worry, or less often confusion or concentration. [..]
-
cau mày
verbShe pointed to the game schedule and turned to Miranda with a worried frown.
Bà chỉ vào lịch trình trận đấu và quay sang Miranda với một cái cau mày lo lắng.
-
nhăn mặt
But the girl does not budge, does not smile, does not frown.
Nhưng cô gái không hề nhúc nhích, không cười, cũng không nhăn mặt
-
cau
verbShe pointed to the game schedule and turned to Miranda with a worried frown.
Bà chỉ vào lịch trình trận đấu và quay sang Miranda với một cái cau mày lo lắng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chau
- chau mày
- có vẻ buồn thảm
- không bằng lòng
- không tán thành
- không đồng ý
- nét cau mày
- sự cau mày
- sự khắc nghiệt
- vẻ khó chịu
- vẻ không tán thành
- vẻ nghiêm nghị
- vẻ tư lự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frown " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate