Phép dịch "frogman" thành Tiếng Việt
người nhái là bản dịch của "frogman" thành Tiếng Việt.
frogman
noun
ngữ pháp
A diver, especially one in a diving suit (as opposed to one in scuba gear). [..]
-
người nhái
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frogman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frogman"
Thêm ví dụ
Thêm