Phép dịch "frolicky" thành Tiếng Việt

hay nô đùa, thích vui nhộn là các bản dịch hàng đầu của "frolicky" thành Tiếng Việt.

frolicky adjective ngữ pháp

frolicsome [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hay nô đùa

  • thích vui nhộn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frolicky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frolicky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch