Phép dịch "frogling" thành Tiếng Việt
ngoé con, ếch con là các bản dịch hàng đầu của "frogling" thành Tiếng Việt.
frogling
noun
ngữ pháp
a young frog [..]
-
ngoé con
-
ếch con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frogling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm