Phép dịch "frayed" thành Tiếng Việt
bợt, rung rúc là các bản dịch hàng đầu của "frayed" thành Tiếng Việt.
frayed
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of fray. [..]
-
bợt
adjective -
rung rúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frayed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm