Phép dịch "frayed" thành Tiếng Việt

bợt, rung rúc là các bản dịch hàng đầu của "frayed" thành Tiếng Việt.

frayed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of fray. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bợt

    adjective
  • rung rúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frayed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frayed" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị cọ sờn · bị cọ xơ · cuộc cãi lộn · cuộc xung đột · cuộc đánh nhau · cuộc ẩu đả
  • bị cọ sờn · bị cọ xơ · cuộc cãi lộn · cuộc xung đột · cuộc đánh nhau · cuộc ẩu đả
Thêm

Bản dịch "frayed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch