Phép dịch "fraught" thành Tiếng Việt

đầy, trang bị đầy, xếp đầy là các bản dịch hàng đầu của "fraught" thành Tiếng Việt.

fraught adjective verb noun ngữ pháp

(obsolete) The hire of a ship or boat to transport cargo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đầy

    adjective

    But that's an approach that's fraught with political, legal and social dangers.

    Nhưng như thế sẽ phát sinh đầy mối nguy về chính trị, pháp lý và xã hội.

  • trang bị đầy

  • xếp đầy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fraught " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fraught" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fraught" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch