Phép dịch "freckle" thành Tiếng Việt
tàn nhang, có tàn nhang là các bản dịch hàng đầu của "freckle" thành Tiếng Việt.
freckle
verb
noun
ngữ pháp
A small brownish or reddish pigmentation spot on the surface of the skin. [..]
-
tàn nhang
Boy with freckles, fat Asian with hair extensions, evil monkey.
Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.
-
có tàn nhang
Freckle guy in Admin is really into Photoshop.
Gã có tàn nhang làm admin thực sự đã dùng Photoshop.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freckle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "freckle"
Thêm ví dụ
Thêm