Phép dịch "freak-out" thành Tiếng Việt

hành động lập dị, trạng thái đê mê là các bản dịch hàng đầu của "freak-out" thành Tiếng Việt.

freak-out noun ngữ pháp

The act of freaking out.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hành động lập dị

  • trạng thái đê mê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " freak-out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "freak-out" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuống · cảm thấy đê mê · hành động lập dị · hóa điên hóa rồ · phiêu diêu bay bổng · phát hoảng · trở thành một híp-pi · ăn mặc lập dị · đi mây về gió
Thêm

Bản dịch "freak-out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch