Phép dịch "frame timebase" thành Tiếng Việt

chu kỳ quét mành là bản dịch của "frame timebase" thành Tiếng Việt.

frame timebase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chu kỳ quét mành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frame timebase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "frame timebase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch