Phép dịch "frames" thành Tiếng Việt
khung hình là bản dịch của "frames" thành Tiếng Việt.
frames
verb
noun
Plural form of frame. [..]
-
khung hình
As for me, I used to be on the edge of the frame.
Với tôi, tôi thường phải ở rìa của khung hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frames " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Frames
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Frames" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Frames trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "frames" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khung máy bay
-
khung cưa
-
khung kính trượt · khăn quàng vai · khăn thắt lưng
-
máy kéo chỉ
-
climbing-frame · thành ngữ climbing
-
khung dữ liệu
-
khung cửa sổ
-
tâm trạng
Thêm ví dụ
Thêm