Phép dịch "frameworks" thành Tiếng Việt
khuôn khổ là bản dịch của "frameworks" thành Tiếng Việt.
frameworks
noun
Plural form of framework. [..]
-
khuôn khổ
that can be made into a predictive framework.
mà có thể đưa được vào một khuôn khổ có thể đoán định được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frameworks " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "frameworks" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khung công việc
-
Spring Framework
-
MARF
-
khung chính sách người gửi
-
cơ cấu · cơ cấu tổ chức · cốt · cốt truyện · gọng · hệ dàn · khung · khung cảnh · khung tranh · khung ảnh · khuôn khổ · lõi · sườn · sườn đê
-
khuôn khổ phần mềm
-
cơ cấu · cơ cấu tổ chức · cốt · cốt truyện · gọng · hệ dàn · khung · khung cảnh · khung tranh · khung ảnh · khuôn khổ · lõi · sườn · sườn đê
Thêm ví dụ
Thêm