Phép dịch "frame buffer" thành Tiếng Việt
bộ nhớ đệm mành là bản dịch của "frame buffer" thành Tiếng Việt.
frame buffer
noun
ngữ pháp
(computing) Alternative spelling of framebuffer. [..]
-
bộ nhớ đệm mành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frame buffer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm