Phép dịch "fowler" thành Tiếng Việt
người bắn chim, người đánh bẫy chin là các bản dịch hàng đầu của "fowler" thành Tiếng Việt.
fowler
noun
ngữ pháp
A hunter of wildfowl. [..]
-
người bắn chim
-
người đánh bẫy chin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fowler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fowler
proper
noun
An occupational surname for a hunter of birds. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Fowler" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Fowler trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm