Phép dịch "fowl" thành Tiếng Việt

gà, bắn chim, thịt gà là các bản dịch hàng đầu của "fowl" thành Tiếng Việt.

fowl verb noun ngữ pháp

To hunt fowl. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    I might be able to let you have a boiling fowl, too.

    Tôi cũng có thể cung cấp cho ông thịt nấu chín nữa.

  • bắn chim

  • thịt gà

    I might be able to let you have a boiling fowl, too.

    Tôi cũng có thể cung cấp cho ông thịt gà nấu chín nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đánh bẫy chin
    • gia cầm
    • gà vịt
    • chim
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fowl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fowl"

Các cụm từ tương tự như "fowl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fowl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch