Phép dịch "foveolate" thành Tiếng Việt
giải có hố nh là bản dịch của "foveolate" thành Tiếng Việt.
foveolate
adjective
ngữ pháp
Having small pits or depressions, like the receptacle in some composite flowers.
-
giải có hố nh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " foveolate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "foveolate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải có hố nh
Thêm ví dụ
Thêm