Phép dịch "fosterer" thành Tiếng Việt

người bồi dưỡng, người nuôi nấng là các bản dịch hàng đầu của "fosterer" thành Tiếng Việt.

fosterer noun ngữ pháp

One who fosters; one who is somehow designated to care for and nurture someone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bồi dưỡng

  • người nuôi nấng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fosterer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fosterer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fosterer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch