Phép dịch "fosterer" thành Tiếng Việt
người bồi dưỡng, người nuôi nấng là các bản dịch hàng đầu của "fosterer" thành Tiếng Việt.
fosterer
noun
ngữ pháp
One who fosters; one who is somehow designated to care for and nurture someone. [..]
-
người bồi dưỡng
-
người nuôi nấng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fosterer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fosterer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Norman Foster
-
anh nuôi · em nuôi · nghĩa đệ
-
mẹ nuôi · vú nuôi
-
con nuôi
-
bố nuôi · mẹ nuôi
-
con trai nuôi
-
nuoâi naáng, caáp döôõng
-
vieän caáp döôõng
Thêm ví dụ
Thêm