Phép dịch "fougasse" thành Tiếng Việt

mìn chôn là bản dịch của "fougasse" thành Tiếng Việt.

fougasse noun ngữ pháp

A type of lattice-shaped bread associated with the area of Provence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mìn chôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fougasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fougasse"

Thêm

Bản dịch "fougasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch