Phép dịch "fosterling" thành Tiếng Việt
con nuôi, người mình nâng đ là các bản dịch hàng đầu của "fosterling" thành Tiếng Việt.
fosterling
noun
ngữ pháp
a foster child [..]
-
con nuôi
-
người mình nâng đ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fosterling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm