Phép dịch "formula" thành Tiếng Việt

công thức, sữa công thức, đóng là các bản dịch hàng đầu của "formula" thành Tiếng Việt.

formula noun ngữ pháp

(mathematics) Any mathematical rule expressed symbolically. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công thức

    noun

    A sequence of values, cell references, names, functions, or operators in a cell that together produce a new value. [..]

    Then it has a little formula that I wrote to up the case number every time.

    Và có một công thức mà tôi viết để tăng mã hồ sơ lên mỗi lần.

  • sữa công thức

    drink given to babies

  • đóng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách thức
    • giải pháp
    • phương pháp
    • thể thức
    • thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formula " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "formula"

Các cụm từ tương tự như "formula" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formula" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch