Phép dịch "formication" thành Tiếng Việt

cảm giác kiến bò là bản dịch của "formication" thành Tiếng Việt.

formication noun ngữ pháp

An abnormal skin sensation similar to that of insects crawling over or within the skin; a tactile hallucination involving such a sensation. A common side-effect of substance abuse, it can also be experienced with high fever, menopause, skin cancer, diabetic neuropathy, or herpes zoster. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảm giác kiến bò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formication " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formication" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formication" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch