Phép dịch "formerly" thành Tiếng Việt
trước đây, thuở xưa, ngày xưa là các bản dịch hàng đầu của "formerly" thành Tiếng Việt.
formerly
adverb
ngữ pháp
at some time in the past [..]
-
trước đây
adverbSome of our brothers and sisters were formerly thieves, drug addicts, or sexually immoral.
Một số anh chị trước đây từng trộm cắp, nghiện ma túy hoặc sống gian dâm.
-
thuở xưa
-
ngày xưa
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vốn
- khi trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formerly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm