Phép dịch "formalization" thành Tiếng Việt

hình thức hoá, sự chính thức hoá, sự nghi thức hoá là các bản dịch hàng đầu của "formalization" thành Tiếng Việt.

formalization noun ngữ pháp

the act of formalizing something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thức hoá

  • sự chính thức hoá

  • sự nghi thức hoá

  • sự trang trọng hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch