Phép dịch "formality" thành Tiếng Việt

nghi thức, thủ tục, lề thói là các bản dịch hàng đầu của "formality" thành Tiếng Việt.

formality noun ngữ pháp

(uncountable) The state of being formal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghi thức

    noun

    Later they really wanted to have the opportunity to welcome me formally.

    Sau đó họ rất muốn có cơ hội chào đón tôi theo nghi thức.

  • thủ tục

    noun

    You see, I was never one much to bother with formalities.

    Cô biết đó, tôi chưa bao giờ là một người chú trọng tới thủ tục.

  • lề thói

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghi lễ
    • sự trang trọng
    • tính cách hình thức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch