Phép dịch "formalistic" thành Tiếng Việt

hình thức chủ nghĩa, hình thức, hình thức chủ nghiã là các bản dịch hàng đầu của "formalistic" thành Tiếng Việt.

formalistic adjective ngữ pháp

formalist [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình thức chủ nghĩa

  • hình thức

    noun

    it results in sort of a formalist attitude

    nó cho ra đời một thái độ hơi câu nệ hình thức

  • hình thức chủ nghiã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formalistic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formalistic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch