Phép dịch "forge" thành Tiếng Việt

rèn, giả mạo, lò rèn là các bản dịch hàng đầu của "forge" thành Tiếng Việt.

forge verb noun ngữ pháp

furnace or hearth where metals are heated prior to hammering them into shape [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rèn

    verb

    An army like this would need a huge forge.

    Một quân đội như thế này cần một xưởng rèn khổng lồ.

  • giả mạo

    verb

    Perfect motive for him to forge those scripts.

    Động cơ hoàn hảo để anh ta giả mạo các đơn thuốc này.

  • lò rèn

    noun

    Our invasion wasn't about weapons forges, it was about this Dagger.

    Mục tiêu của chúng ta không phải lò rèn vũ khí, mà là con dao này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bịa
    • tạo dựng
    • làm nghề rèn
    • lò luyện kim
    • phạm tội giả mạo
    • tiến lên
    • xưởng luyện kim
    • xưởng rèn
    • luyện
    • Rèn tự do
    • làm giả
    • rèn tự do
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "forge"

Các cụm từ tương tự như "forge" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Rèn · rèn
  • bịa · giả mạo · rèn
  • giả · giả mạo · được rèn luyện được · được tôi luyện
  • Rèn · rèn
  • Rèn · rèn
Thêm

Bản dịch "forge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch