Phép dịch "foregoing" thành Tiếng Việt

đã đề cập đến, biết trước, dự tính trước là các bản dịch hàng đầu của "foregoing" thành Tiếng Việt.

foregoing adjective verb ngữ pháp

Present participle of forego. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã đề cập đến

  • biết trước

  • dự tính trước

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không trình được
    • trước
    • tất nhiên
    • tất yếu
    • đã nói ở trên
    • đã qua
    • đã định đoạt trước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foregoing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "foregoing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • forgo · đi trước · đặt ở phía trước · ở trước
  • bậc tiền bối · người đi trước
Thêm

Bản dịch "foregoing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch