Phép dịch "forehead" thành Tiếng Việt
trán, cái trán, Trán là các bản dịch hàng đầu của "forehead" thành Tiếng Việt.
forehead
noun
ngữ pháp
(anatomy) The part of the face above the eyebrows and below the hairline. [..]
-
trán
nounpart of face above eyebrows [..]
Um, could you take a look at this spot on her forehead?
Um, anh có thể xem chỗ này trên trán cô ấy không?
-
cái trán
nounYou have a high, round forehead.
Cô có một cái trán cao và rộng.
-
Trán
area of the head between the eyebrows and the hairline
Your forehead wrinkles when you're upset.
Trán cô nhăn lại khi cô bực mình.
-
traùn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forehead " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "forehead"
Các cụm từ tương tự như "forehead" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
củng
Thêm ví dụ
Thêm