Phép dịch "forefront" thành Tiếng Việt
hàng đầu, mặt trước là các bản dịch hàng đầu của "forefront" thành Tiếng Việt.
forefront
verb
noun
ngữ pháp
The leading position or edge; the most advanced or newest thing. [..]
-
hàng đầu
nounIts impact is at the forefront in eroding moral values.
Ảnh hưởng hàng đầu của nó là xói mòn các giá trị đạo đức.
-
mặt trước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forefront " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm