Phép dịch "fog" thành Tiếng Việt

sương mù, phủ sương mù, mờ đi là các bản dịch hàng đầu của "fog" thành Tiếng Việt.

fog verb noun ngữ pháp

(uncountable) A thick cloud that forms near the ground; the obscurity of such a cloud. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sương mù

    noun

    cloud that forms at a low altitude and obscures vision [..]

    London is no longer a city of fog.

    London chẳng còn là thành phố sương mù nữa.

  • phủ sương mù

  • mờ đi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đi
    • che mờ
    • chết vì úng nước
    • chết vì đẫm sương
    • cỏ mọc lại
    • làm mờ đi
    • màn bụi mờ
    • màn khói mờ
    • phim ảnh
    • sa mù
    • tình trạng mờ đi
    • vết mờ
    • đầy sương mù
    • Sương mù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FOG noun ngữ pháp

Initialism of [i]fat, oil, and grease[/i].

+ Thêm

"FOG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FOG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fog"

Các cụm từ tương tự như "fog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch