Phép dịch "flapper" thành Tiếng Việt
cánh, bàn tay, cái đập lạch cạch là các bản dịch hàng đầu của "flapper" thành Tiếng Việt.
flapper
noun
ngữ pháp
A young woman of the 1920s who flouted convention in her dress and behaviour/behavior. [..]
-
cánh
noun -
bàn tay
noun -
cái đập lạch cạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gà gô non
- vỉ ruồi
- vịt trời con
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flapper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flapper"
Thêm ví dụ
Thêm