Phép dịch "flapjack" thành Tiếng Việt

bánh rán, hộp đựng phấn là các bản dịch hàng đầu của "flapjack" thành Tiếng Việt.

flapjack noun ngữ pháp

(US) A pancake. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh rán

  • hộp đựng phấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flapjack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flapjack"

Thêm

Bản dịch "flapjack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch