Phép dịch "flaring" thành Tiếng Việt

chói lọi, loe, rực rỡ là các bản dịch hàng đầu của "flaring" thành Tiếng Việt.

flaring noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of flare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chói lọi

    adjective
  • loe

    adjective
  • rực rỡ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flaring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flaring" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • pháo sáng đeo dù
  • ngọn lửa phụt hậu
  • bùng · chập chờn · chớp · ngứa tiết · trỗi dậy · đỏ bừng
  • cơn giận · sự bùng nổ · sự loé lửa · sự làm choáng mắt
  • cháy bùng lên · chập chờn · chỗ khum lên · chỗ loe ra · chỗ xoè · chớp · hỏa châu · loe ra · loè loẹt · loé sáng · làm loe ra · làm xoè ra · lồ lộ · lửa léo sáng · ngọn lửa bừng sáng · pháo hiệu · pháo sáng · pháp sáng · sáng rực lên · ánh sáng báo hiệu · ánh sáng loé
  • bừng
  • bột khởi · bột phát · ngùn ngụt
  • rực
Thêm

Bản dịch "flaring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch