Phép dịch "flap" thành Tiếng Việt

nắp, sự đập, cánh là các bản dịch hàng đầu của "flap" thành Tiếng Việt.

flap verb noun ngữ pháp

Anything broad and limber that hangs loose, or that is attached by one side or end and is easily moved; as, the flap of a garment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắp

    noun

    It has two flaps that open and close together like a pair of swinging doors .

    Nó có hai nắp mở ra và khép lại giống như một cặp cửa lò xo .

  • sự đập

  • cánh

    noun

    What if I want to make something that has a lot of flaps?

    Giả sử tôi muốn làm thứ gì đó có nhiều cánh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vỗ
    • vạt
    • nắp túi
    • vạt áo
    • vành
    • dái
    • bảng chắn
    • cái phát đen đét
    • cái vỗ đen đét
    • làm bay phần phật
    • lòng thòng
    • lõng thõng
    • sự vỗ
    • sự xôn xao
    • vỗ đen đét
    • đánh đen đét
    • đập đen đét
    • đập
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "flap"

Các cụm từ tương tự như "flap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch