Phép dịch "fixative" thành Tiếng Việt
hãm, thuốc hãm, định hình là các bản dịch hàng đầu của "fixative" thành Tiếng Việt.
fixative
adjective
noun
ngữ pháp
A substance that fixes, protects, or preserves. [..]
-
hãm
-
thuốc hãm
-
định hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fixative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ước hẹn
-
Định phí ngắn hạn
-
tính toán định điểm
-
máy móc · món bày đĩa · món hoa lá · thiết bị · đồ trang trí
-
Chế độ tỷ giá hối đoái
-
Số vòng quay tài sản cố định
-
thể thống
-
định cư
Thêm ví dụ
Thêm