Phép dịch "fixative" thành Tiếng Việt

hãm, thuốc hãm, định hình là các bản dịch hàng đầu của "fixative" thành Tiếng Việt.

fixative adjective noun ngữ pháp

A substance that fixes, protects, or preserves. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hãm

  • thuốc hãm

  • định hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fixative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fixative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fixative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch