Phép dịch "fixate" thành Tiếng Việt
gắn bó với một ai hoặc một vật theo cách tâm thần hoặc bệnh lý là bản dịch của "fixate" thành Tiếng Việt.
fixate
verb
ngữ pháp
To make something fixed and stable; to fix. [..]
-
gắn bó với một ai hoặc một vật theo cách tâm thần hoặc bệnh lý
sửa cho lành lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fixate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fixate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cố định đạm
-
sự cố định · sự cố định lại · sự hâm · sự ngưng kết · sự quy định · sự ám ảnh · sự đóng chặt vào · sự đông lại · sự ấn định
-
sự cố định · sự cố định lại · sự hâm · sự ngưng kết · sự quy định · sự ám ảnh · sự đóng chặt vào · sự đông lại · sự ấn định
Thêm ví dụ
Thêm