Phép dịch "fixed assets" thành Tiếng Việt

tài sản cố định là bản dịch của "fixed assets" thành Tiếng Việt.

fixed assets noun

Plural form of fixed asset. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tài sản cố định

    plural
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fixed assets " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fixed assets" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fixed assets" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch