Phép dịch "fishworm" thành Tiếng Việt

giun làm mồi câu là bản dịch của "fishworm" thành Tiếng Việt.

fishworm noun ngữ pháp

A worm used as bait in angling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giun làm mồi câu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fishworm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fishworm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch