Phép dịch "fist" thành Tiếng Việt

nắm tay, quả đấm, quyền là các bản dịch hàng đầu của "fist" thành Tiếng Việt.

fist verb noun ngữ pháp

hand with the fingers clenched or curled inward [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nắm tay

    clenched hand

    The only thing you'll be abusing tonight is your own fist.

    Việc duy nhất ông sẽ lạm dụng đêm nay là tự nắm tay của mình.

  • quả đấm

    noun

    The laws of my fist are about to compel your teeth.

    Luật của quả đấm của ta sắp " ép " vào răng của cháu đấy.

  • quyền

    noun

    clenched hand

    Hopefully the string can restrain your fists and help you control yourself.

    Hy vọng sợi dây sau này mỗi lần anh ra quyền Giúp anh kìm chế bản thân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nắm đấm
    • đấm
    • thụi
    • bàn tay
    • chữ viết
    • nắm chặt
    • điều khiển
    • Nắm đấm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FIST abbreviation

Future Infantry Soldier Technology

+ Thêm

"FIST" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FIST trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "fist"

Các cụm từ tương tự như "fist" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tỏ ra thích thú · vung nắm tay tỏ vẻ thỏa mãn
  • Fist bumb
  • chi ly · hà tiện · keo kiệt
  • bủn xỉn · keo kiệt
  • hậu đậu · lóng ngóng · vụng về
  • một nắm · một vốc
  • hà tiện · keo kiệt · nhẫn tâm · tàn bạo · độc đoán
  • biển lận · chặt chẽ · hà tiện · keo cú
Thêm

Bản dịch "fist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch