Phép dịch "fission" thành Tiếng Việt
sự phân hạt nhân, sự phân hạch là các bản dịch hàng đầu của "fission" thành Tiếng Việt.
fission
verb
noun
ngữ pháp
The process whereby one item splits to become two. [..]
-
sự phân hạt nhân
-
sự phân hạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fission " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fission" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân hạch tự phát
-
Phản ứng phân hạch hạt nhân · phân hạch · phản ứng phân hạch hạt nhân
-
phân hạch lạnh
Thêm ví dụ
Thêm