Phép dịch "fishnet" thành Tiếng Việt
lưới đánh cá là bản dịch của "fishnet" thành Tiếng Việt.
fishnet
noun
ngữ pháp
(countable) A net used to catch fish. [..]
-
lưới đánh cá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fishnet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fishnet"
Thêm ví dụ
Thêm