Phép dịch "firth" thành Tiếng Việt

cửa sông, vịnh hẹp, Firth là các bản dịch hàng đầu của "firth" thành Tiếng Việt.

firth noun ngữ pháp

An arm of the sea; a frith. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cửa sông

  • vịnh hẹp

  • Firth

    word in the Lowland Scots language and in English used to denote various coastal waters in Scotland and England

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Firth proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Firth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Firth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "firth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch