Phép dịch "firstborn" thành Tiếng Việt

con đầu lòng là bản dịch của "firstborn" thành Tiếng Việt.

firstborn adjective noun ngữ pháp

The first child to be born to a parent or family. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con đầu lòng

    adjective

    In most houses, the angel killed the firstborn child.

    Trong đa số nhà, thiên sứ giết con đầu lòng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firstborn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firstborn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch