Phép dịch "firstling" thành Tiếng Việt

con đầu tiên, first-fruits là các bản dịch hàng đầu của "firstling" thành Tiếng Việt.

firstling noun adjective ngữ pháp

The first produce or result, notably firstborn offspring. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con đầu tiên

  • first-fruits

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " firstling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "firstling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch