Phép dịch "firstly" thành Tiếng Việt
thứ nhất, trước nhất, thoạt tiên là các bản dịch hàng đầu của "firstly" thành Tiếng Việt.
firstly
adverb
ngữ pháp
(formal) In the first place; before anything else; first. [..]
-
thứ nhất
adjectiveYou are here, firstly, because you have nothing better to do.
Các anh đến đây, thứ nhất, là vì các anh là đám vô công rồi nghề.
-
trước nhất
adverb -
thoạt tiên
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đầu tiên là
- trước tiên
- đồng âm prémices
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " firstly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm